Người có bệnh dạ dày, đại tràng có thể thử món có vài lát sâm Bố Chính nấu kỹ nếu bệnh đang ổn, nhưng nên bắt đầu rất ít và dừng nếu bụng đầy, đi lỏng hay đau tăng. Củ sâm nhiều chất nhầy, sách dược liệu ghi khoảng ba mươi lăm đến bốn mươi phần trăm; dân gian dùng nó với ý làm dịu và nhuận tràng nhẹ. Cùng một đặc điểm đó, với người này thấy êm bụng, với người khác lại gây chướng hơi hoặc đi ngoài nhiều.
Bên mình chưa thấy nghiên cứu nào cho thấy sâm Bố Chính chữa viêm loét dạ dày hay bệnh đại tràng. Bài này giải thích chất nhầy làm gì trong đường tiêu hoá, vì sao phản ứng mỗi người khác nhau, cách nấu và dùng cho dễ chịu, cách thử từng bước, và những dấu hiệu "báo động" mà không món ăn nào được phép che lấp.
Chất nhầy làm gì trong đường tiêu hoá
Chất nhầy trong củ sâm Bố Chính là một dạng chất xơ hoà tan: gặp nước thì trương lên, tạo dung dịch sánh. Đó là lý do nước sâm có độ sánh, và củ cắt ra nhớt tay như đậu bắp, một cây cùng chi. Trong dạ dày ruột, lớp sánh này có thể phủ nhẹ lên bề mặt niêm mạc; nhiều cây họ Bông có chất nhầy, như rễ Althaea ở châu Âu, từ lâu được dân gian dùng để làm dịu họng và niêm mạc theo đúng nguyên lý đó.
Xuống tới ruột già, chất xơ hoà tan bị vi khuẩn đường ruột lên men một phần, sinh ra khí và các axit béo chuỗi ngắn. Phần sinh khí là lý do một số người thấy đầy bụng, sôi bụng sau khi ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ hoà tan. Phần giữ nước làm phân mềm hơn, đó là nền của tiếng "nhuận tràng nhẹ" trong kinh nghiệm dân gian.
Nói cách khác, cảm giác dễ chịu mà một số người kể lại có cơ chế hợp lý, nhưng hợp lý không có nghĩa là đã được chứng minh có tác dụng điều trị. Và chính cơ chế đó cũng giải thích vì sao người khác lại thấy khó chịu.
Lượng là yếu tố quyết định. Vài lát sâm trong một nồi canh chia cho cả nhà đưa vào mỗi người rất ít chất nhầy; một ấm nước sâm nấu đặc uống trong ngày thì khác hẳn. Đường ruột cũng cần thời gian làm quen: người vốn ăn ít rau, ít chất xơ đột ngột dùng nhiều thực phẩm giàu chất xơ hoà tan dễ chướng bụng hơn người ăn rau đều đặn hằng ngày.
Ai dễ thấy dễ chịu, ai dễ thấy khó chịu
Bảng dưới gom những tình trạng thường gặp và phản ứng có thể xảy ra khi dùng món sâm. Đây là xu hướng chung, mỗi người vẫn có thể khác:
| Tình trạng | Có thể gặp | Gợi ý |
|---|---|---|
| Hay táo bón, phân cứng | Phân mềm hơn nếu uống đủ nước | Thử ít, tăng nước; táo bón kéo dài vẫn đi khám |
| Hay đầy hơi, chướng bụng | Đầy hơn sau khi ăn nhiều | Dùng rất ít, nấu kỹ, tránh ăn cùng nhiều đậu, sữa |
| Đi lỏng thường xuyên, đại tràng kích thích thể tiêu chảy | Đi ngoài nhiều lần hơn | Tạm không dùng; hỏi bác sĩ |
| Đang tiêu chảy cấp, ngộ độc | Nặng thêm | Không dùng cho tới khi khỏi hẳn |
| Trào ngược dạ dày thực quản | Khó chịu nếu uống nhiều nước một lúc, uống lạnh, ngọt | Uống ấm, ít, không uống trước khi nằm |
| Viêm loét dạ dày đang điều trị | Thường không liên quan trực tiếp | Không thay thuốc; ăn món nấu kỹ, nhạt; hỏi giờ uống thuốc |
Điểm chung: phần lớn khó chịu đến từ lượng dùng nhiều một lúc, đồ uống quá lạnh hoặc quá ngọt, và việc ăn cùng lúc nhiều thứ dễ sinh hơi. Bớt ba thứ đó, nhiều người dùng được bình thường.
Viêm loét dạ dày, nhiễm vi khuẩn H. pylori: sâm không thay thuốc
Viêm loét dạ dày tá tràng phần lớn liên quan tới vi khuẩn Helicobacter pylori và việc dùng thuốc giảm đau chống viêm. Điều trị chuẩn là thuốc giảm tiết axit, với trường hợp nhiễm H. pylori thì thêm phác đồ kháng sinh theo đơn, rồi kiểm tra lại xem vi khuẩn đã hết chưa. Không thực phẩm nào, kể cả sâm, thay được phác đồ đó.
Có người đọc rằng chất nhầy "bao bọc dạ dày" rồi tự uống nước sâm thay thuốc, hoặc bỏ dở kháng sinh vì thấy đỡ đau. Đỡ đau không có nghĩa là lành, và bỏ dở kháng sinh làm vi khuẩn dễ kháng thuốc, lần sau điều trị khó hơn. Biến chứng của loét kéo dài như chảy máu, thủng dạ dày là cấp cứu ngoại khoa.
Nếu đang uống thuốc dạ dày, nhất là các thuốc dạng bao phủ niêm mạc hoặc thuốc cần uống lúc đói, chất nhầy có thể ảnh hưởng tới cách thuốc làm việc. Hỏi dược sĩ khoảng cách giữa món sâm và giờ uống thuốc. Khi đã điều trị xong và bệnh ổn, một bát canh có sâm nấu nhạt trong bữa thường không có vấn đề.
Trào ngược dạ dày thực quản: chuyện nằm ở cách uống
Người bị trào ngược thường được dặn ăn bữa nhỏ, không nằm ngay sau ăn, tránh đồ ăn quá no, tránh một số đồ uống làm nặng triệu chứng. Bản thân củ sâm không nằm trong danh sách các thứ thường được nêu là làm nặng trào ngược, nhưng cách uống nước sâm phổ biến lại có vài điểm cần sửa.
Thứ nhất, nước sâm mát hay được uống cả ly lớn một lúc, nhất là ngày nóng; dạ dày căng đầy nước dễ đẩy ngược lên. Uống từng ngụm, chia nhiều lần dễ chịu hơn. Thứ hai, nước sâm thường có đường; đồ ngọt nhiều làm một số người ợ chua hơn. Thứ ba, nhiều người có thói quen uống một ly nước sâm trước khi ngủ cho mát; với người trào ngược, uống gần giờ nằm là điều nên tránh.
Nước sâm ấm, ít ngọt, uống trong hoặc sau bữa vài chục phút, lượng vừa phải là cách hợp hơn. Nếu sau khi dùng mà ợ nóng, đau rát sau xương ức tăng lên, ngừng và theo dõi; triệu chứng kéo dài hoặc nuốt nghẹn, nuốt đau cần đi khám để soi khi cần.
Người đang dùng thuốc giảm tiết axit dài ngày cho trào ngược cũng nên hỏi dược sĩ về giờ uống, vì nhiều thuốc nhóm này được dặn uống trước bữa ăn một khoảng; món sâm nên rơi vào bữa, không chen vào lúc uống thuốc.
Thử món sâm từng bước cho người bụng nhạy
Với người hay đầy hơi, ruột kích thích hay vừa khỏi bệnh đường ruột, thử dần giúp biết cơ thể mình chịu được đến đâu mà không phải đoán:
- Chọn một thời điểm bụng đang ổn, không có đợt tiêu chảy hay đau trong tuần trước.
- Bắt đầu bằng một món đơn giản: vài lát sâm trong nồi cháo hoặc canh nấu kỹ, không kèm đậu, sữa, hành sống, đồ chiên.
- Ăn một lượng nhỏ trong bữa trưa, để còn thời gian theo dõi trước khi đi ngủ.
- Theo dõi một hai ngày: sôi bụng, đầy hơi, số lần đi ngoài, tính chất phân, đau.
- Nếu ổn, lần sau có thể tăng nhẹ hoặc thử món khác như nước sâm ấm ít ngọt; nếu khó chịu, dừng và không cố.
- Ghi lại kết quả cùng các món khác đã ăn trong ngày để lần ra món gây khó chịu, vì nhiều khi thủ phạm là món đi kèm.
Cách thử này chỉ dành cho người bệnh đã được chẩn đoán và đang ổn. Người có triệu chứng mới, chưa rõ nguyên nhân thì đi khám trước, thử món sau.
Cách nấu để bụng dễ chịu hơn
Ngâm và rửa kỹ lát khô. Ngâm lát sâm khô cho mềm rồi rửa lại giúp bớt bụi, bớt mùi lạ của khâu bảo quản, và nước nấu trong hơn.
Nấu đủ lâu với lửa nhỏ. Lát hoặc củ nấu mềm hẳn dễ tiêu hơn miếng còn sượng. Củ tươi thái mỏng, ninh trong canh hoặc cháo.
Đừng nấu quá đặc. Nước sâm nấu cạn, sánh đặc có lượng chất nhầy cao trong mỗi ngụm. Với người bụng nhạy, pha loãng hoặc nấu ít lát hơn.
Kèm gừng nếu hợp. Gừng là gia vị quen thuộc trong bếp Việt cho người hay lạnh bụng. Với người trào ngược, gừng nhiều có thể làm nóng rát, nên dùng ít.
Uống ấm, không thêm đá. Đồ uống lạnh làm một số người co thắt bụng; nước sâm ấm hoặc mát vừa thường dễ chịu hơn.
Ít ngọt. Một số loại đường, nhất là khi dùng nhiều, cũng gây đầy hơi và đi lỏng ở người nhạy. Nước sâm nhạt vừa tốt cho bụng vừa tốt cho đường huyết.
Sau đợt tiêu chảy, ngộ độc thực phẩm: khi nào quay lại món sâm
Sau một đợt tiêu chảy cấp hay ngộ độc thực phẩm, niêm mạc ruột cần vài ngày để hồi phục, và nhiều người tạm thời khó tiêu với sữa, đồ nhiều dầu, đồ nhiều chất xơ. Món ăn giai đoạn này nên là cháo trắng, cơm nhão, canh rau nhạt, chuối, những thứ quen và dễ tiêu, cùng với bù nước đầy đủ.
Nhiều gia đình có thói quen nấu nước sâm "cho mát ruột" ngay sau khi người bệnh vừa bớt đi ngoài. Với tính nhuận tràng nhẹ theo kinh nghiệm dân gian và lượng chất nhầy lớn, đây không phải lựa chọn hay ở giai đoạn này. Chờ tới khi đi ngoài đã bình thường vài ngày, ăn uống trở lại như cũ, rồi mới thêm món sâm, bắt đầu từ lượng nhỏ trong canh hoặc cháo.
Trẻ nhỏ và người cao tuổi sau tiêu chảy càng cần thận trọng, vì mất nước ở hai nhóm này nguy hiểm hơn. Nếu sau khi ăn lại món sâm mà tiêu chảy tái diễn, ngừng hẳn và hỏi bác sĩ; đôi khi tiêu chảy kéo dài là dấu hiệu của bệnh khác cần được tìm ra.
Dấu hiệu báo động: đi khám, đừng tự chữa bằng món ăn
Đi ngoài ra máu hoặc phân đen như bã cà phê. Có thể là chảy máu đường tiêu hoá, cần đi khám ngay.
Nôn ra máu, đau bụng dữ dội đột ngột. Cấp cứu, gọi 115.
Sụt cân không rõ lý do, thiếu máu, mệt kéo dài. Cần được bác sĩ tìm nguyên nhân, nhất là ở người trên bốn mươi tuổi.
Thay đổi thói quen đi ngoài kéo dài nhiều tuần. Táo bón mới xuất hiện, tiêu chảy kéo dài, phân nhỏ dẹt. Đây là triệu chứng cần nội soi khi bác sĩ chỉ định, không nên tự "nhuận tràng" bằng nước sâm rồi chờ.
Nuốt nghẹn, nuốt đau. Triệu chứng cần được khám, không chỉ là trào ngược.
Tiêu chảy kèm sốt, mất nước. Ngừng mọi món mới, bù nước, đi khám. Lời dặn chung của bên mình: hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc thầy thuốc trước khi dùng sâm với mục đích sức khoẻ.
Câu hỏi thường gặp
Uống nước sâm xong bị sôi bụng, đi ngoài có sao không?
Thường là phản ứng của ruột với chất nhầy và chất xơ hoà tan, nhất là khi uống nhiều một lúc. Ngừng hoặc giảm lượng, uống ấm, ít ngọt. Nếu đi ngoài nhiều lần, có máu, sốt hoặc mệt lả, hãy đi khám.
Sâm Bố Chính có chữa được đau dạ dày không?
Chưa có nghiên cứu nào cho thấy sâm Bố Chính chữa viêm loét dạ dày. Dân gian dùng chất nhầy với ý làm dịu, nhưng đau dạ dày cần được khám, xác định nguyên nhân và điều trị theo phác đồ. Món sâm chỉ là thực phẩm.
Người bị hội chứng ruột kích thích có dùng được sâm không?
Mỗi người phản ứng khác nhau với chất xơ hoà tan. Người thể táo bón đôi khi thấy dễ chịu, người thể tiêu chảy có thể đi ngoài nhiều hơn. Thử rất ít khi bệnh đang ổn và ngừng nếu triệu chứng tăng.
Uống nước sâm lúc đói có hại dạ dày không?
Nước sâm nấu nhạt không chua, không cay nên ít khi gây khó chịu lúc đói. Tuy vậy người dạ dày nhạy, trào ngược hoặc đang uống thuốc lúc đói nên uống sau bữa, và hỏi dược sĩ về giờ thuốc.
Đang tiêu chảy có nên uống nước sâm cho "mát ruột" không?
Không nên. Chất nhầy có tính nhuận tràng nhẹ theo kinh nghiệm dân gian và có thể làm tiêu chảy kéo dài. Lúc này cần bù nước, ăn nhẹ dễ tiêu, và đi khám nếu kéo dài hay kèm sốt.
Mới mổ dạ dày, mổ ruột thì bao lâu mới ăn được món sâm?
Tuỳ loại phẫu thuật và tiến trình hồi phục. Bác sĩ phẫu thuật sẽ cho chế độ ăn từng bước. Món giàu chất xơ hoà tan như sâm thường nên chờ tới khi được ăn bình thường và bác sĩ đồng ý.